Muốn biết việc Mỹ bắt Nicolás Maduro có “đúng” hay không, có lẽ không nên vội vàng tìm câu trả lời trong những giáo trình luật quốc tế dày cộp. Hãy hỏi người dân Venezuela, những con người đã sống mòn trong lạm phát phi mã, thiếu điện, thiếu lương thực, thiếu thuốc men, và buộc phải rời bỏ quê hương trong những đoàn người di cư không ngày về. Luật pháp luôn nói bằng điều khoản. Nhưng lịch sử, rốt cuộc, thường nói bằng kết quả.
Lập luận về chủ quyền quốc gia, về tính hợp pháp của việc can thiệp hay bắt giữ nguyên thủ, nghe qua có vẻ rất “đúng sách vở”. Nhưng chủ quyền, nếu chỉ còn là tấm áo che đậy cho một chính quyền khiến dân chúng đói nghèo, tuyệt vọng và bịt kín mọi lối thoát, thì liệu nó còn mang ý nghĩa đạo đức nào?
Một nhà nước tồn tại trước hết để phục vụ con người. Khi nhà nước trở thành nguyên nhân trực tiếp của khổ đau tập thể, câu hỏi không chỉ là “ai vi phạm luật”, mà là “ai đang bảo vệ con người”.
Lịch sử từng chứng kiến một trường hợp tương tự: Panama năm 1989. Khi Mỹ đưa quân vào Panama và bắt tướng Manuel Noriega, cả thế giới dậy sóng. Nhiều học giả lên án Washington chà đạp chủ quyền, vi phạm Hiến chương Liên Hợp Quốc. Tranh luận kéo dài nhiều năm, với vô số bài viết, hội thảo, nghị quyết.
Nhưng hơn ba thập niên sau, khi nhìn lại, Panama đã trở thành một quốc gia dân chủ, kinh tế mở, ổn định bậc nhất Trung Mỹ. Người Panama không tiếc Noriega. Và cũng chẳng mấy ai còn tiếc cuộc tranh luận pháp lý năm ấy. Bởi điều quan trọng nhất là họ được sống một cuộc sống bình thường, an toàn và có tương lai.
Venezuela hôm nay gợi lại câu hỏi ấy với mức độ khốc liệt hơn. Một quốc gia sở hữu trữ lượng dầu mỏ hàng đầu thế giới nhưng người dân phải xếp hàng mua bánh mì, trẻ em suy dinh dưỡng, bệnh viện thiếu thuốc, hàng triệu người bỏ xứ ra đi. Nếu đây vẫn được gọi là “chủ quyền bất khả xâm phạm”, thì đó là một khái niệm lạnh lùng và xa rời thực tế con người.
Những người phản đối việc Mỹ truy bắt hay gây sức ép với Maduro thường lo ngại tiền lệ nguy hiểm: cường quốc có thể vin vào “lợi ích nhân đạo” để can thiệp tùy tiện. Lo ngại này không sai. Nhưng cũng cần đặt câu hỏi ngược lại: tiền lệ nào nguy hiểm hơn, can thiệp vào một chính quyền đã làm tan nát xã hội, hay khoanh tay đứng nhìn hàng triệu con người bị đẩy vào cảnh vô vọng nhân danh luật lệ?
Lịch sử thế giới không thiếu những thời điểm mà “đúng luật” lại đồng nghĩa với “đúng cho kẻ mạnh”, còn công lý thì bị treo lơ lửng. Nhưng cũng có những khoảnh khắc mà hành động bị coi là “phi truyền thống” lại mở ra con đường sống cho cả một dân tộc. Panama là một ví dụ. Và Venezuela đang đứng trước ngã rẽ tương tự.
Cuối cùng, câu hỏi không phải là Mỹ có hoàn toàn “đúng” hay không theo từng điều khoản luật quốc tế. Câu hỏi lớn hơn là: sau tất cả, người dân có được sống như con người hay không. Bởi lịch sử không chấm điểm bằng biên bản hội thảo, mà bằng số phận của những con người cụ thể. Và ở thước đo ấy, kết quả thường nói to hơn mọi lập luận.